Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
MTK Hungaria FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
11
10
11
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hungary
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
B
2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
43
11
43
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
41
42
41
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
7 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
VĐQG Hungary
21 Ngày
VĐQG Hungary
6 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
VĐQG Hungary
21 Ngày



