Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 11 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
Vasas
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
22
42
22
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Hungary
22
22
22
22
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
52
11
52
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
14
12
14
T
2.5
T
VĐQG Hungary
30
51
30
51
T
3
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
11
51
11
51
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa League
3 Ngày
VĐQG Hungary
6 Ngày
Europa League
11 Ngày
VĐQG Hungary
6 Ngày
VĐQG Hungary
13 Ngày
VĐQG Hungary
20 Ngày



