Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 8 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 |
Nyiregyhaza
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:5 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:5 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
22
52
22
52
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
1/1.5
T
Giao hữu
20
20
20
20
H
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
50
20
50
T
3/3.5
T
Cúp Hungary
11
12
11
12
T
2.5
T
Giao hữu
10
71
10
71
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
2.5
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
31
61
31
61
T
3
T
Cúp Hungary
00
13
00
13
T
2.5
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
30
72
30
72
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
3 Ngày
VĐQG Hungary
6 Ngày
VĐQG Hungary
13 Ngày
VĐQG Hungary
6 Ngày
VĐQG Hungary
13 Ngày
VĐQG Hungary
20 Ngày



