Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dep.Independiente Medellin
[A-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:13 | 14 | 15 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:11 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 9:15 | 16 | 19 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:11 | 8 | 20 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:4 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Deportivo Pasto
[A-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:8 | 20 | 6 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:17 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 13:9 | 32 | 2 | 42% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 7:2 | 18 | 4 | 40% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:7 | 14 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Ortega |
| Điều khiển Dep.Independiente Medellin | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Deportivo Pasto | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
4 Ngày
VĐQG Colombia
7 Ngày
VĐQG Colombia
10 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
3 Ngày
VĐQG Colombia
7 Ngày
VĐQG Colombia
10 Ngày



