Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Livyi Bereh
[UKR D2-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 6 | 5 | 50:21 | 63 | 3 |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 32:10 | 36 | 2 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 18:11 | 27 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 13 | 5 | 23:11 | 49 | 2 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 16:6 | 28 | 2 |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 7:5 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 |
Kudrivka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | 28 | 13 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:21 | 22 | 9 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 11:27 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 13:24 | 30 | 12 | 27% |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 11:11 | 23 | 7 | 47% |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 2:13 | 7 | 16 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
13
35
13
35
Giao hữu
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5
X
Cúp Ukraine
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
Cúp Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
Cúp Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày



