Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
FC Livyi Bereh
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
13
35
13
35
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
13
35
13
35
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
13
35
13
35
Giao hữu
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày
Cúp Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày



