So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 72 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 1 | 2 | 37:10 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 5 | 0 | 34:11 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 16 | 11 | 3 | 28:8 | 59 | 1 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:4 | 27 | 3 |
| Khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 15:4 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
Kudrivka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | 28 | 13 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:21 | 22 | 9 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 11:27 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 13:24 | 30 | 12 | 27% |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 11:11 | 23 | 7 | 47% |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 2:13 | 7 | 16 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
B
4.5
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày
FC Shakhtar Donetsk



