So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
20
32
20
32
VĐQG Nga
11
12
11
12
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
30
31
30
31
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
02
33
02
33
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
41
52
41
52
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
40
100
40
100
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
01
21
01
21
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
12
23
12
23
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
21
33
21
33
VĐQG Nga
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
5 Ngày
VĐQG Nga
10 Ngày
Cúp Nga
13 Ngày
VĐQG Nga
4 Ngày
VĐQG Nga
11 Ngày
Cúp Nga
13 Ngày



