Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Espanyol
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | 11 |
| Chủ | 19 | 7 | 5 | 7 | 21:24 | 26 | 16 |
| Khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 22:31 | 20 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 38 | 6 | 20 | 12 | 13:22 | 38 | 19 |
| Chủ | 19 | 3 | 9 | 7 | 6:11 | 18 | 20 |
| Khách | 19 | 3 | 11 | 5 | 7:11 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Levante
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | 16 | |
| Chủ | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:28 | 26 | 15 | |
| Khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 21:33 | 16 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 10 | 16 | 12 | 19:26 | 46 | 11 | 26% |
| Chủ | 19 | 4 | 9 | 6 | 10:14 | 21 | 19 | 21% |
| Khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 9:12 | 25 | 7 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
42
22
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Muniz Munoz |
| Điều khiển Espanyol | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Levante | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
21 Ngày



