Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Beroe
[BUL FL-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 11 | 15 | 19:44 | 23 | 15 |
| Chủ | 15 | 2 | 6 | 7 | 8:20 | 12 | 15 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11:24 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 19 | 7 | 9:15 | 31 | 12 |
| Chủ | 15 | 2 | 10 | 3 | 3:6 | 16 | 13 |
| Khách | 15 | 2 | 9 | 4 | 6:9 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
FC Hebar Pazardzhik
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 7 | 14 | 41:51 | 40 | 10 | |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 21:31 | 18 | 14 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 20:20 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 32 | 5 | 11 | 16 | 19:30 | 26 | 16 | 16% |
| Chủ | 16 | 4 | 2 | 10 | 12:18 | 14 | 15 | 25% |
| Khách | 16 | 1 | 9 | 6 | 7:12 | 12 | 16 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
2.5/3
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
8 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
15 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
22 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
8 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
15 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
22 Ngày



