So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
Yantra Gabrovo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
52
74
52
74
Giao hữu
50
60
50
60
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
2.5/3
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
2
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
5 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày
Etar Veliko Tarnovo



