Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 12 | 4 | 50:29 | 48 | 4 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 30:15 | 29 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 20:14 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 13 | 7 | 19:13 | 37 | 8 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:8 | 19 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:5 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Rapid Vienna (Trẻ)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 5 | 14 | 33:45 | 32 | 11 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 18:20 | 19 | 10 | |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 15:25 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 17:15 | 41 | 5 | 36% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:6 | 20 | 7 | 29% |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 9:9 | 21 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
52
82
52
82
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Áo
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
B
T
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
3.5
T
Giao hữu
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
14
16
14
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
00
41
00
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Achim Untergasser |
| Điều khiển FC Trenkwalder Admira | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Rapid Vienna (Trẻ) | 1T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
21 Ngày
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
21 Ngày



