Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Liefering
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
WSC Hertha Wels
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
41
00
41
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Áo
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
14
14
14
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
21
25
21
25
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
3.5/4
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
21
25
21
25
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Áo
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
21
25
21
25
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Emil Ristoskov |
| Điều khiển FC Liefering | 2T 2H 4B |
| Điều khiển WSC Hertha Wels | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
21 Ngày
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
21 Ngày



