Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Ajka
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 3 | 17 | 23:40 | 33 | 14 |
| Chủ | 15 | 5 | 1 | 9 | 12:23 | 16 | 15 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 11:17 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 11:19 | 33 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 8:9 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 3:10 | 12 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 |
Kecskemeti TE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 3 | 11 | 49:39 | 51 | 3 | |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 32:12 | 34 | 1 | |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 17:27 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 21:17 | 38 | 10 | 27% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 13:6 | 25 | 5 | 40% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 8:11 | 13 | 13 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
2.5
T
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
51
11
51
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
21
00
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày



