Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Csakvari TK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:37 | 46 | 5 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:20 | 25 | 5 | |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 18:17 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 21:18 | 43 | 6 | 33% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:10 | 24 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:8 | 19 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
4
1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
2.5
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
20
33
20
33
Giao hữu
01
22
01
22
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
21 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
21 Ngày



