Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bochum
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 44 | 9 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 30:21 | 29 | 8 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 19:26 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 14 | 11 | 22:21 | 41 | 10 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 14:10 | 25 | 7 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 8:11 | 16 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 51 | 7 | |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 16:18 | 23 | 13 | |
| Khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 31:26 | 28 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 34 | 12 | 15 | 7 | 22:17 | 51 | 6 | 35% |
| Chủ | 17 | 4 | 10 | 3 | 7:6 | 22 | 9 | 24% |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 15:11 | 29 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
3
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
14
10
14
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
03
23
03
23
B
2.5
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
T
3.5/4
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
H
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
03
09
03
09
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Hạng hai Đức
01
61
01
61
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wolfgang Haslberger |
| Điều khiển Bochum | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 0T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
22 Ngày
Hạng hai Đức
8 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
22 Ngày



