Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
[GER D3-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 21 | 9 | 8 | 72:51 | 72 | 2 |
| Chủ | 19 | 11 | 7 | 1 | 43:25 | 40 | 3 |
| Khách | 19 | 10 | 2 | 7 | 29:26 | 32 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 16 | 14 | 8 | 31:21 | 62 | 3 |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 21:12 | 35 | 5 |
| Khách | 19 | 6 | 9 | 4 | 10:9 | 27 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Hannover 96
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 60 | 4 | |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 27:23 | 27 | 9 | |
| Khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 33:21 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 15 | 6 | 28:18 | 54 | 4 | 38% |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 13:9 | 27 | 6 | 41% |
| Khách | 17 | 6 | 9 | 2 | 15:9 | 27 | 3 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
11
12
11
12
T
3
H
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
11
00
11
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
53
12
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
VĐQG Đức
30
51
30
51
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
03
07
03
07
Giao hữu
02
16
02
16
Hạng hai Đức
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lars Erbst |
| Điều khiển Energie Cottbus | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hannover 96 | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày
Hạng hai Đức
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày



