Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Darmstadt
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 52 | 5 |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 32:17 | 35 | 3 |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 25:28 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | |
| Tất cả | 34 | 6 | 19 | 9 | 23:25 | 37 | 14 |
| Chủ | 17 | 4 | 9 | 4 | 14:12 | 21 | 12 |
| Khách | 17 | 2 | 10 | 5 | 9:13 | 16 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 |
Holstein Kiel
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | 41 | 12 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 22:19 | 22 | 16 | |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 22:29 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 21:24 | 44 | 9 | 29% |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 11:9 | 24 | 8 | 29% |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 10:15 | 20 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
27
14
27
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
23
33
23
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
42
21
42
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
32
42
32
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
13
02
13
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Bickel |
| Điều khiển Darmstadt | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Holstein Kiel | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
8 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày
Hạng hai Đức
6 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày



