Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barry Town AFC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 33:25 | 30 | 5 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:8 | 17 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:17 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 17:10 | 32 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:5 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
Cambrian Clydach
[WAL FAWCS-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 4 | 2 | 75:20 | 76 | 2 | |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 35:8 | 37 | 1 | |
| Khách | 16 | 12 | 3 | 1 | 40:12 | 39 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 14 | 2 | 33:11 | 56 | 2 | 47% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 15:4 | 27 | 3 | 50% |
| Khách | 16 | 7 | 8 | 1 | 18:7 | 29 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
3
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Wales FA
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Wales FA
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
H
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày
VĐQG Wales
21 Ngày
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày
VĐQG Wales
21 Ngày



