Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:40 | 25 | 8 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:19 | 9 | 11 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 22:21 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 20:17 | 33 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:7 | 19 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:10 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 |
Ammanford
[WAL FAWCS-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 10 | 4 | 48:26 | 58 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 27:12 | 34 | 3 | |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 21:14 | 24 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 14 | 4 | 20:10 | 50 | 4 | 40% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 12:5 | 30 | 1 | 53% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:5 | 20 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Wales
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
4
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày
VĐQG Wales
21 Ngày
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày
VĐQG Wales
21 Ngày



