Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Caen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 16 | 8 | 39:34 | 40 | 8 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 16:10 | 24 | 8 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 23:24 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 12 | 8 | 17:13 | 48 | 5 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 7:3 | 24 | 6 |
| Khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 10:10 | 24 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Valenciennes US
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 35:42 | 38 | 10 | |
| Chủ | 16 | 7 | 2 | 7 | 19:17 | 23 | 9 | |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 16:25 | 15 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 13 | 13 | 11:21 | 31 | 14 | 19% |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 8:7 | 21 | 8 | 31% |
| Khách | 16 | 1 | 7 | 8 | 3:14 | 10 | 17 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
42
11
42
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
34
03
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
2.5
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
2
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
2
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
2
H
VĐQG Pháp
31
31
31
31
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
13 Ngày
Hạng 3 Pháp
22 Ngày
Hạng 3 Pháp
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
13 Ngày
Hạng 3 Pháp
22 Ngày



