Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
B93 Copenhagen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
FC Roskilde
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
00
20
00
20
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
32
63
32
63
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
22
24
22
24
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
League 1 Đan Mạch
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
League 1 Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
11
22
11
22
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
02
05
02
05
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
3
1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
7 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
22 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
21 Ngày



