So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nykobing FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 3 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
B93 Copenhagen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 5 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
20
00
20
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
12
01
12
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3
X
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
15
36
15
36
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
League 1 Đan Mạch
12
12
12
12
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
00
20
00
20
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
32
63
32
63
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
22
24
22
24
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
League 1 Đan Mạch
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
4 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
7 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
15 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
21 Ngày



