So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Helsingor
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
BK Frem
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
14
10
14
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
24
00
24
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
T
2.5
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
8 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày
Denmark Division 3A
21 Ngày
Denmark Division 3A
8 Ngày
Cúp Đan Mạch
11 Ngày
Denmark Division 3A
15 Ngày



