Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
61
61
61
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
43
22
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3.5/4
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
35
13
35
T
3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3.5/4
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
81
30
81
T
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu



