Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rotor Volgograd
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
SKA Energiya
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
43
53
43
53
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
31
42
31
42
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
5 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
12 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
19 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
5 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
12 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
19 Ngày



