So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Leningradets
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 18 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
Ural S.r.
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | 8 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
40
20
40
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
6 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
13 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
20 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
6 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
13 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
20 Ngày



