So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SKA Energiya
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:8 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 16 |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:8 | 0 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 |
Spartak Kostroma
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 3 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
31
42
31
42
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
01
31
01
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
6 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
10 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
13 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
6 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
10 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
13 Ngày



