Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Amadora
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | 30 | 15 |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 21:24 | 18 | 14 |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 17:32 | 12 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:9 | 2 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 13 | 14 | 19:25 | 34 | 14 |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 11:10 | 18 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 8:15 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | 82 | 2 | |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 51:11 | 41 | 2 | |
| Khách | 17 | 12 | 5 | 0 | 38:13 | 41 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:7 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 19 | 13 | 2 | 38:8 | 70 | 3 | 56% |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 23:2 | 36 | 3 | 59% |
| Khách | 17 | 9 | 7 | 1 | 15:6 | 34 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Antonio Ferreira Goncalves |
| Điều khiển Amadora | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Sporting CP | 5T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày



