So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santa Clara
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 32:41 | 36 | 13 |
| Chủ | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:17 | 23 | 12 |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 15:24 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 4 | 21 | 9 | 13:21 | 33 | 15 |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 6:8 | 19 | 12 |
| Khách | 17 | 1 | 11 | 5 | 7:13 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
CD Nacional
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 | 34 | 14 | |
| Chủ | 17 | 6 | 2 | 9 | 23:23 | 20 | 13 | |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 14:22 | 14 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 16 | 10 | 15:18 | 40 | 7 | 24% |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 7:9 | 19 | 11 | 18% |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 8:9 | 21 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
24
02
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
51
20
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
33
02
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Helder Filipe Claudio Carvalho |
| Điều khiển Santa Clara | 1T 1H 0B |
| Điều khiển CD Nacional | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày



