Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Arouca
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Moreirense
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
32
32
32
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andre Filipe Domingues Narciso |
| Điều khiển FC Arouca | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Moreirense | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
24 Ngày



