Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Famalicao
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Maritimo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
50
00
50
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Nogueira |
| Điều khiển FC Famalicao | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Maritimo | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày



