Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rio Ave
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
FC Porto
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Siêu cúp Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
12
12
12
12
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Andre Monteiro Fonseca |
| Điều khiển Rio Ave | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Porto | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày



