Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Vitoria Guimaraes
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Silva |
| Điều khiển Sporting CP | 4T 0H 0B |
| Điều khiển Vitoria Guimaraes | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
23 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
17 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
23 Ngày



