Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chaves
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 45 | 9 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 18:16 | 23 | 13 |
| Khách | 17 | 7 | 1 | 9 | 24:24 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 19 | 5 | 22:16 | 49 | 2 |
| Chủ | 17 | 4 | 11 | 2 | 8:6 | 23 | 10 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 14:10 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 8:6 | 8 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
33
43
33
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
30
32
30
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
01
00
01
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabio Melo |
| Điều khiển Chaves | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Academica Coimbra | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
22 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
22 Ngày



