Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
62
20
62
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
42
62
42
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
80
90
80
90
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
15
11
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
Giao hữu
80
90
80
90
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
3
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu
3 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày
Europa Conference League
19 Ngày
Chưa có dữ liệu.



