Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Banants
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 7 | 6 | 43:26 | 49 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 26:18 | 20 | 5 |
| Khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 17:8 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 11 | 5 | 18:9 | 44 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:5 | 23 | 5 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 6:4 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
FC Pyunik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 4 | 6 | 37:18 | 55 | 3 | |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 23:8 | 31 | 1 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 14:10 | 24 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 9 | 7 | 16:8 | 42 | 5 | 41% |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 13:3 | 27 | 2 | 62% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 3:5 | 15 | 6 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
00
24
00
24
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
5 Ngày
VĐQG Armenia
12 Ngày
VĐQG Armenia
19 Ngày
VĐQG Armenia
7 Ngày
VĐQG Armenia
12 Ngày
VĐQG Armenia
19 Ngày



