Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Noah
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 8 | 3 | 61:19 | 56 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 35:13 | 30 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 26:6 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 21:4 | 14 | |
| Tất cả | 27 | 16 | 8 | 3 | 27:10 | 56 | 1 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 17:7 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 10:3 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
Gandzasar Kapan
[ARM D2-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 1 | 7 | 83:26 | 67 | 4 | |
| Chủ | 15 | 11 | 0 | 4 | 40:12 | 33 | 5 | |
| Khách | 15 | 11 | 1 | 3 | 43:14 | 34 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 16:9 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 36:11 | 53 | 4 | 47% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 15:6 | 22 | 5 | 33% |
| Khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 21:5 | 31 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
83
31
83
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
50
91
50
91
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Armenia
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Armenia
5 Ngày
VĐQG Armenia
12 Ngày
VĐQG Armenia
19 Ngày



