So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alashkert
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
BKMA
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
0/0.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
7 Ngày
VĐQG Armenia
11 Ngày
VĐQG Armenia
18 Ngày
VĐQG Armenia
5 Ngày
VĐQG Armenia
11 Ngày
VĐQG Armenia
18 Ngày



