Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Smorgon (W)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 0 | 9 | 1:50 | 0 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:16 | 0 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:34 | 0 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:35 | 0 | |
| Tất cả | 9 | 0 | 1 | 8 | 0:25 | 1 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:17 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:19 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 0 | 3 | 28:8 | 18 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 15:4 | 9 | 5 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 16:7 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 12:3 | 17 | 5 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:1 | 9 | 6 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
70
60
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
150
280
150
280
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
012
05
012
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
08
014
08
014
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
012
07
012
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
90
160
90
160
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
08
018
08
018
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
120
70
120
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
101
30
101
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Chưa có dữ liệu
Dinamo-BGUFK Minsk (W)



