Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
11
00
11
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
53
12
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
40
40
40
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
28 Ngày
Hạng hai Đức
35 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
42 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày



