Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
50
10
50
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
34
11
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
14
26
14
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
33
31
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
23
02
23
B
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
30 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
37 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
41 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
30 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
35 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
41 Ngày



