Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
52
01
52
B
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
51
64
51
64
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
52
01
52
Giao hữu
23
35
23
35
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
12
23
12
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
05
36
05
36
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3.5/4
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
78
00
78
Giao hữu
21
43
21
43
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày
Chưa có dữ liệu.



