Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
T
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu



