Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
T
B
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
010
05
010
T
T
3
2
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
05
05
05
05
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
05
010
05
010
T
T
3
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3.5
1.5
T
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4/4.5
2
X
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
05
010
05
010
B
B
3
2
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
T
3
T
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Poland League Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ekstraliga Nữ Ba Lan
21 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
28 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
35 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
21 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
28 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
35 Ngày



