Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
T
4
1.5/2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
4
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
51
11
51
B
T
4.5
2
T
H
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Ekstraliga Nữ Ba Lan
21 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
28 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
35 Ngày



