Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
06
01
06
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
03
24
03
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
32
43
32
43
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
43
12
43
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
21 Ngày
VĐQG Ukraine
28 Ngày
VĐQG Ukraine
35 Ngày
VĐQG Bỉ
29 Ngày
VĐQG Bỉ
35 Ngày
VĐQG Bỉ
42 Ngày



