Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
100
00
100
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
62
31
62
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
Bulgaria Third League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Bulgaria Third League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Bulgaria Third League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Bulgaria Third League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



