Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
1
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
35 Ngày
Hạng 2 Montenegro
42 Ngày
Hạng 2 Montenegro
49 Ngày
VĐQG Montenegro
22 Ngày
VĐQG Montenegro
29 Ngày
VĐQG Montenegro
36 Ngày



