Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3.5
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
05
08
05
08
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
4
1.5/2
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức 2. Bundesliga Nữ
21 Ngày
Đức 2. Bundesliga Nữ
29 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
35 Ngày
Chưa có dữ liệu.



